墊盤 diàn pán · điếm bàn Hán Việt: điếm bàn · Pinyin: diàn pán Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 盤 (bàn)Pinyindiàn pánHán Việtđiếm bànCấu tạo墊 + 盤 · điếm + bàn nghĩa thành phần: điếm + bàn