墊錢

điếm tiễn

Hán Việt: điếm tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暫時借用或墊補款項。如:「謝謝你先幫我墊錢,改天必定還你!」

Eng

  • Cihui 墊錢 iànqián* v.o. advance money to be paid back later | Nǐ néng bāng wǒ diàn diǎnr qián ma? Could you help me by paying for me now?