墊1.

Tổng quan

̉ bên dưới đất — Chìm xuống. Lút xuống — Trong Bạch thoại có nghĩa là tiền ứng trước cho người khác — Một âm là Điệp. Xem Điệp

Cấu tạo: 垫 (điếm) + 1 + .