增增

zēng zēng tăng tăng

Hán Việt: tăng tăng · Pinyin: zēng zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tăng) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多貌。

Eng

  • Cihui 增增 ēngzēng r.f. <wr.> numerous