增潔劑 tăng khiết tề Hán Việt: tăng khiết tề Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 潔 (khiết) + 劑 (tề)Hán Việttăng khiết tềCấu tạo增 + 潔 + 劑 · tăng + khiết + tề nghĩa thành phần: tăng + khiết + tề Nghĩa EngCihui buider