增碳劑 tăng thán tề Hán Việt: tăng thán tề Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 碳 (thán) + 劑 (tề)Hán Việttăng thán tềCấu tạo增 + 碳 + 劑 · tăng + thán + tề nghĩa thành phần: tăng + thán + tề Nghĩa EngCihui carburant