增飾 zēng shì · tăng sức Hán Việt: tăng sức · Pinyin: zēng shì Tổng quan Cấu tạo: 增 (tăng) + 飾 (sức)Pinyinzēng shìHán Việttăng sứcCấu tạo增 + 飾 · tăng + sức nghĩa thành phần: tăng + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增补修饰。Tân Hoa Tự Điển 1.增补修饰。EngCihui 增飾 ēngshì v. polish (writing)