墟1. Tổng quan Cái gò đất — Chợ họp bất thường, tạm thời — Huỷ diệt đi Cấu tạo: 墟 (khư) + 1 + .Cấu tạo墟 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ái gò đất — Chợ họp bất thường, tạm thời — Huỷ diệt đi