墟2.

Tổng quan

Cái gò đất lớn. Như chữ Khư 虛— Nơi họp chợ — Chỗ đất hoang, không người ở — Nơi đang sống

Cấu tạo: 墟 (khư) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái gò đất lớn. Như chữ Khư 虛— Nơi họp chợ — Chỗ đất hoang, không người ở — Nơi đang sống