墨車 mò chē · mặc xa Hán Việt: mặc xa · Pinyin: mò chē Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 車 (xa)Pinyinmò chēHán Việtmặc xaCấu tạo墨 + 車 · mặc + xa nghĩa thành phần: mặc + xa