墨車 mò chē · mặc xa Hán Việt: mặc xa · Pinyin: mò chē Tổng quan Cấu tạo: 墨 (mặc) + 車 (xa)Pinyinmò chēHán Việtmặc xaCấu tạo墨 + 車 · mặc + xa nghĩa thành phần: mặc + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不加文饰的黑色车乘。周制,大夫所乘。Tân Hoa Tự Điển 1.不加文饰的黑色车乘。周制,大夫所乘。