坟冢 phần trủng Hán Việt: phần trủng Tổng quan Cấu tạo: 坟 (phần) + 冢 (trủng)Hán Việtphần trủngCấu tạo坟 + 冢 · phần + trủng nghĩa thành phần: phần + trủng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 墳墓。《三國演義》第六回:「差呂布發掘先皇及后妃陵寢,取其金寶。軍士乘勢掘官民墳塚殆盡。」