墙报 tường báo Hán Việt: tường báo Tổng quan báo tường; bích báo。壁報。 Cấu tạo: 墙 (tường) + 报 (báo)Hán Việttường báoCấu tạo墙 + 报 · tường + báo nghĩa thành phần: tường + báo Nghĩa ViệtCihui báo tường; bích báo。壁報。