墾區

kěn qūkhẩn khu

Hán Việt: khẩn khu · Pinyin: kěn qū

Tổng quan

vùng khai hoang

新华 · Tân Hoa Đại lục

规模较大的开荒生产的地区。

Cấu tạo: 墾 (khẩn) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng khai hoang
  • Biên soạn p.w. reclamation area

Eng

  • Cihui 墾區 ěnqū p.w. reclamation area

Từ liên quan

Gần nghĩa

區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊 · 區域