墾覆 kěn fù · khẩn phúc Hán Việt: khẩn phúc · Pinyin: kěn fù Tổng quan Cấu tạo: 墾 (khẩn) + 覆 (phúc)Pinyinkěn fùHán Việtkhẩn phúcCấu tạo墾 + 覆 · khẩn + phúc nghĩa thành phần: khẩn + phúc