壁橱
bích thụ
Hán Việt: bích thụ · Pinyin: bì chú
Tổng quan
tủ âm tường; tủ xây trong tường
墙体上留出空间而成的橱。也叫壁柜。
嵌入牆裡或靠牆擺放的櫥櫃。
Nghĩa
Việt
- Cihui tủ quần áo
- Biên soạn 壁櫥 bìchú n. wardrobe; cupboard; closet
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嵌入牆裡或靠牆擺放的櫥櫃。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墙体上留出空间而成的橱。也叫壁柜。
- Kaggle Zh-Vi alcove
Eng
- Cihui a built-in wardrobe or cupboard; closet