壁觀 bì guān · bích quan Hán Việt: bích quan · Pinyin: bì guān Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 觀 (quan)Pinyinbì guānHán Việtbích quanCấu tạo壁 + 觀 · bích + quan nghĩa thành phần: bích + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。大乘虚空宗的修行方法。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。大乘虚空宗的修行方法。