壁鏡 bì jìng · bích kính Hán Việt: bích kính · Pinyin: bì jìng Tổng quan Cấu tạo: 壁 (bích) + 鏡 (kính)Pinyinbì jìngHán Việtbích kínhCấu tạo壁 + 鏡 · bích + kính nghĩa thành phần: bích + kính