壁錢

bì qián bích tiễn

Hán Việt: bích tiễn · Pinyin: bì qián

Tổng quan

nhện đen

Cấu tạo: (bích) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhện đen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"壁镜"。亦称"壁蟢"。亦称"壁茧"; 虫名。蜘蛛的一种。体扁黑色,腿长易脱落,常在墙上织成白色圆形的囊,用以孵卵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"壁镜"。亦称"壁蟢"。亦称"壁茧"。 2.虫名。蜘蛛的一种。体扁黑色,腿长易脱落,常在墙上织成白色圆形的囊,用以孵卵。

Eng

  • Cihui 壁錢 ìqián n. <zoo.> spider