壅崇

yōng chóng ủng sùng

Hán Việt: ủng sùng · Pinyin: yōng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (sùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收藏积聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收藏积聚。