壓車

yā chē áp xa

Hán Việt: áp xa · Pinyin: yā chē

Tổng quan

biến thể của 押車|押车

Cấu tạo: (áp) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 押車|押车

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓随车保护或监守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓随车保护或监守。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 押車|押车[ya1 che1]
  • Cihui variant of 押車|押车