壓飢 yā jī · áp cơ Hán Việt: áp cơ · Pinyin: yā jī Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 飢 (cơ)Pinyinyā jīHán Việtáp cơCấu tạo壓 + 飢 · áp + cơ nghĩa thành phần: áp + cơ