垒堆 lũy đôi Hán Việt: lũy đôi Tổng quan Cấu tạo: 垒 (lũy) + 堆 (đôi)Hán Việtlũy đôiCấu tạo垒 + 堆 · lũy + đôi nghĩa thành phần: lũy + đôi