垒浪 lũy lãng Hán Việt: lũy lãng Tổng quan Cấu tạo: 垒 (lũy) + 浪 (lãng)Hán Việtlũy lãngCấu tạo垒 + 浪 · lũy + lãng nghĩa thành phần: lũy + lãng