壙壙 kuàng kuàng · khoáng khoáng Hán Việt: khoáng khoáng · Pinyin: kuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 壙 (khoáng) + 壙 (khoáng)Pinyinkuàng kuàngHán Việtkhoáng khoángCấu tạo壙 + 壙 · khoáng + khoáng nghĩa thành phần: khoáng + khoáng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 原野廣大空曠的樣子。漢.賈誼《新書.修政語下》:「天下壙壙,一人有之;萬民藂藂,一人理之。」