壝宮

wěi gōng

Pinyin: wěi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子外出,在平地休息住宿时设置的一种有土围墙的临时宫室; 设置壝宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子外出,在平地休息住宿时设置的一种有土围墙的临时宫室。 2.设置壝宫。