士風 shì fēng · sĩ phong Hán Việt: sĩ phong · Pinyin: shì fēng Tổng quan Cấu tạo: 士 (sĩ) + 風 (phong)Pinyinshì fēngHán Việtsĩ phongCấu tạo士 + 風 · sĩ + phong nghĩa thành phần: sĩ + phong