壯漢

zhuàng hàn tráng hán

Hán Việt: tráng hán · Pinyin: zhuàng hàn

Tổng quan

tráng hán

Cấu tạo: (tráng) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tráng hán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强壮的汉子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强壮的汉子。