壯郡 zhuàng jùn · tráng quận Hán Việt: tráng quận · Pinyin: zhuàng jùn Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 郡 (quận)Pinyinzhuàng jùnHán Việttráng quậnCấu tạo壯 + 郡 · tráng + quận nghĩa thành phần: tráng + quận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大郡,大府。Tân Hoa Tự Điển 1.大郡,大府。