壯漢 zhuàng hàn · tráng hán Hán Việt: tráng hán · Pinyin: zhuàng hàn Tổng quan tráng hán Cấu tạo: 壯 (tráng) + 漢 (hán)Pinyinzhuàng hànHán Việttráng hánCấu tạo壯 + 漢 · tráng + hán nghĩa thành phần: tráng + hán Nghĩa ViệtCihui tráng hán