壯錢 zhuàng qián · tráng tiễn Hán Việt: tráng tiễn · Pinyin: zhuàng qián Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 錢 (tiễn)Pinyinzhuàng qiánHán Việttráng tiễnCấu tạo壯 + 錢 · tráng + tiễn nghĩa thành phần: tráng + tiễn