聲樂

shēng yuè thanh nhạc

Hán Việt: thanh nhạc · Pinyin: shēng yuè

Tổng quan

thanh nhạc

Cấu tạo: (thanh) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh nhạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以人聲歌唱為主的音樂。為英語vocal music的意譯。其演唱方式分為獨唱、重唱、齊唱和合唱四種,例如藝術歌曲、清唱劇、歌劇、音樂劇等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音乐; 今指歌唱。可以有音乐伴奏﹐亦可无音乐伴奏﹐皆以歌喉为主﹐与器乐不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音乐。 2.今指歌唱。可以有音乐伴奏﹐亦可无音乐伴奏﹐皆以歌喉为主﹐与器乐不同。

Eng

  • CC-CEDICT vocal music
  • Cihui vocal music