聲習

shēng xí thanh tập

Hán Việt: thanh tập · Pinyin: shēng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言风气习俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言风气习俗。