聲鄉 shēng xiāng · thanh hương Hán Việt: thanh hương · Pinyin: shēng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 鄉 (hương)Pinyinshēng xiāngHán Việtthanh hươngCấu tạo聲 + 鄉 · thanh + hương nghĩa thành phần: thanh + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹声势。乡﹐通"响"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹声势。乡﹐通"响"。