聲交

shēng jiāo thanh giao

Hán Việt: thanh giao · Pinyin: shēng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声闻相通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声闻相通。