聲像
thanh tượng
Hán Việt: thanh tượng · Pinyin: shēng xiàng
Tổng quan
hình ảnh âm thanh | hình ảnh âm học (như trong siêu âm)
Nghĩa
Việt
- Cihui hình ảnh âm thanh | hình ảnh âm học (như trong siêu âm)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 录制下来的声音和图像。
Eng
- CC-CEDICT audiovisual|(ultrasonography etc) acoustic image
- Cihui audiovisual; (ultrasonography etc) acoustic image