声儿

shēng érthanh nhi

Hán Việt: thanh nhi · Pinyin: shēng ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦称"声伎儿"。 2.唐时称教坊中太常乐人。

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"声伎儿"。 2.唐时称教坊中太常乐人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌