聲光
thanh quang
Hán Việt: thanh quang · Pinyin: shēng guāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 音容光彩; 声誉风光; 特指(文章的)风采。
- Tân Hoa Tự Điển 1.音容光彩。 2.声誉风光。 3.特指(文章的)风采。
Eng
- Cihui 聲光 shēngguāng n. 1. reputation; fame; prestige 2. sound and lighting (of movies)