聲光學 thanh quang học Hán Việt: thanh quang học Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 光 (quang) + 學 (học)Hán Việtthanh quang họcCấu tạo聲 + 光 + 學 · thanh + quang + học nghĩa thành phần: thanh + quang + học Nghĩa EngCihui acoustooptics