聲兵

shēng bīng thanh binh

Hán Việt: thanh binh · Pinyin: shēng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣布出兵; 指虚张声势以疑惑敌人的军事布置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣布出兵。 2.指虚张声势以疑惑敌人的军事布置。