聲冤 thanh oan Hán Việt: thanh oan Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 冤 (oan)Hán Việtthanh oanCấu tạo聲 + 冤 · thanh + oan nghĩa thành phần: thanh + oan Nghĩa EngCihui 聲冤 hēngyuān n. voice grievances; complain and call for redress