聲華客 thanh hoa khách Hán Việt: thanh hoa khách Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 華 (hoa) + 客 (khách)Hán Việtthanh hoa kháchCấu tạo聲 + 華 + 客 · thanh + hoa + khách nghĩa thành phần: thanh + hoa + khách Nghĩa EngCihui 聲華客 hēnghuákè n. a person of good fame