聲叉 shēng chā · thanh xoa Hán Việt: thanh xoa · Pinyin: shēng chā Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 叉 (xoa)Pinyinshēng chāHán Việtthanh xoaCấu tạo聲 + 叉 · thanh + xoa nghĩa thành phần: thanh + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音不正常。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音不正常。EngCihui 聲叉 hēngchā n. <phy.> diapason