聲口
thanh khẩu
Hán Việt: thanh khẩu · Pinyin: shēng kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口音﹐方音; 犹口气; 指诗歌或歌曲的音韵格调; 犹风言风语; 指言语; 指(说话的)声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.口音﹐方音。 2.犹口气。 3.指诗歌或歌曲的音韵格调。 4.犹风言风语。 5.指言语。 6.指(说话的)声音。