聲味 shēng wèi · thanh vị Hán Việt: thanh vị · Pinyin: shēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 味 (vị)Pinyinshēng wèiHán Việtthanh vịCấu tạo聲 + 味 · thanh + vị nghĩa thành phần: thanh + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声音与滋味。亦以喻人的习性爱好。Tân Hoa Tự Điển 1.声音与滋味。亦以喻人的习性爱好。