聲嗽 shēng sòu · thanh thấu Hán Việt: thanh thấu · Pinyin: shēng sòu Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 嗽 (thấu)Pinyinshēng sòuHán Việtthanh thấuCấu tạo聲 + 嗽 · thanh + thấu nghĩa thành phần: thanh + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹謦欬。借指言谈笑语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹謦欬。借指言谈笑语。