聲地

shēng dì thanh địa

Hán Việt: thanh địa · Pinyin: shēng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声望与地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声望与地位。