聲場

shēng chǎng thanh tràng

Hán Việt: thanh tràng · Pinyin: shēng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介质中存在着声波的空间范围。