聲域

shēng yù thanh vực

Hán Việt: thanh vực · Pinyin: shēng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (vực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人们嗓音所能发出的最低音至最高音的范围。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人们嗓音所能发出的最低音至最高音的范围。

Eng

  • Cihui 聲域 shēngyù p.w. range of sound

ja

  • JMdict range (of voice)|vocal range|register