聲聲口口

shēng shēng kǒu kǒu thanh thanh khẩu khẩu

Hán Việt: thanh thanh khẩu khẩu · Pinyin: shēng shēng kǒu kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thanh) + (khẩu) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口口声声。形容反复地陈说表白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口口声声。形容反复地陈说表白。